Thông số kĩ thuật của ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.413
- Màu: niken mờ
- Vật liêu: Đồng thau
- Chiều dài A: 40 mm
- Chiều dài B: 40 mm
- Chiều dài C: 80 mm
- Trọn bộ gồm: 1 ruột khóa, 1 vít.
Giá treo giấy vệ sinh có kệ HAFELE 983.56.001
Bản lề âm HAFELE 927.03.023
Bản lề sàn EN3 932.79.030
Khoá cóc 2 đầu chìa, chìa chủ, loại lớn_EM Hafele 911.83.253
CHẬU ĐÁ HAFELE HS20-GED1S60 570.32.830
Ruột khóa WC65MM,AB 916.96.412
BỘ NỒI BẾP TỪ MÀU ĐEN/531.08.043
Khóa điện tử EL9000 - TCS (Không bao gồm Pin) 912.05.376
Vòng treo khăn HAFELE 580.41.510
Khóa điện tử EL9000 - TCS (Không bao gồm Pin) 912.05.360
Ruột khóa 2 đầu chìa, 80 916.96.040
Tổng số phụ: 37.156.360 ₫
Giá treo giấy vệ sinh có kệ HAFELE 983.56.001
Bản lề âm HAFELE 927.03.023
Bản lề sàn EN3 932.79.030
Khoá cóc 2 đầu chìa, chìa chủ, loại lớn_EM Hafele 911.83.253
CHẬU ĐÁ HAFELE HS20-GED1S60 570.32.830
Ruột khóa WC65MM,AB 916.96.412
BỘ NỒI BẾP TỪ MÀU ĐEN/531.08.043
Khóa điện tử EL9000 - TCS (Không bao gồm Pin) 912.05.376
Vòng treo khăn HAFELE 580.41.510
Khóa điện tử EL9000 - TCS (Không bao gồm Pin) 912.05.360
Ruột khóa 2 đầu chìa, 80 916.96.040
Tổng số phụ: 37.156.360 ₫
367.000 ₫ Giá gốc là: 367.000 ₫.257.000 ₫Giá hiện tại là: 257.000 ₫.
Mã HS 916.96.413
Liên hệ để được chiết khấu tốt hơn.
Thông số kĩ thuật của ruột khóa cho cửa phòng vệ sinh Hafele 916.96.413
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.