THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY HÚT MÙI HAFELE HH-WVG80E 533.86.018
Tính năng
+ Công suất hút theo tiêu chuẩn Châu Âu DIN/EN 61591: 400 m3/h
+ Công suất hút tối đa: 610 m3/h
+ Độ ồn tối đa theo tiêu chuẩn EN 61591: 52 – 73 dB
+ Nhãn năng lượng: A
+ Máy hút mùi Hafele HH-WVG80E 533.86.018 có 4 mức công suất hút
+ Thích hợp hút xả thải hoặc tuần hoàn
+ Bộ phụ kiện gắn tường và bộ phụ kiện hút thải tuần hoàn và xả thải
+ Chức năng hẹn giờ tự tắt
+ Lưới lọc mỡ có thể dùng với máy rửa bát
+ Đèn báo thay lưới lọc mỡ và than hoạt tính
+ Phụ kiện đi kèm: than hoạt tính
Thiết kế
– Thiết kế dạng mặt phẳng gắn tường rộng 800mm
– Chất liệu: Thép không rỉ 304
– Mặt bằng kính đen bóng
– Màn hình hiển thị Led cao cấp
– Điều khiển cảm ứng chạm
– Đèn chiếu sáng LED 2x2W
Thông số kỹ thuật
– Đường kính đầu ra: 150 mm
– Kích thước sản phẩm: 798R x 730-1050C x 190S mm
– Chiều dài dây cắm: 120cm
– Công suất tiêu thụ: 129W
– Tần số: 50 Hz
– Hiệu điện thế: 220-240 V

BAUMA KẸP KÍNH 304 G-G90 PSS 981.77.961
BẢN LỀ KÍNH TƯỜNG 0.90 CP 981.77.908
Tay Nắm Gạt Cửa Phòng Hafele 903.99.792
Ruột khóa 1/2 + 3 chìa = kl 916.96.117
CHỐT ÂM 600MM=KL 911.62.688
CHẬU ĐÁ HAFELE HS20-GED1S60 570.32.530
Ruột khoá đầu vặn đầu chìa 71MM 916.96.317
Máy hút mùi HAFELE HH-WI90B 539.81.175
Ruột khóa 2 đầu chìa 60mm 916.96.007
Thanh treo khăn đơn Mysterious, 750mm, đen mờ – HAFELE 580.41.511
DIY thân khóa 45/85MM SS 489.10.562
Thùng rác có ray kéo 300mm HAFELE 502.72.761
KHÓA ĐIỆN TỬ HAFELE CHO CỬA NHÔM DL6600 912.20.145
THÂN KHÓA ĐƠN ĐIỂM AL-9230 911.50.912
RON KÍNH NAM CHÂM 8-10/2500MM,G-G,135 ĐỘ 950.50.028
Khóa điện tử PP9000 màu đen 912.05.691
Máy hút mùi âm tủ HH-S70A HAFELE 533.89.031
Bản Lề Sàn DCL41 EN3 105KG Hafele 932.84.020
Nồi chiên không dầu 5L AF-T5A 535.43.712
Vòi trộn Lavabo Vigor 90 HAFELE 495.61.139
RUỘT KHÓA WC 600MM/ 916.96.407
Máy xay sinh tố để bàn 535.43.262
BAS NỐI THANH TREO 981.52.795
CHẬU INOX HAFELE HS21-SSD2S90L 567.94.050
TAY NẮM ÂM HAFELE 152.11.932
Bản lề sàn EN4 932.79.040 











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.