Thông tin chi tiết:
• Độ sâu bồn: 220 mm
• Độ dày: 1.0 mm
• Kích thước chậu: 840D x 480R mm
• Kích thước bồn: 272D x 400R mm/ 340D x 400R mm
• Kích thước cắt đá:
+ Lắp nổi: 824D x 464R mm
+ Lắp âm: 800D x 440R mm
• Đóng gói: 1 bộ tiêu chuẩn (kèm siphon)
• Kích thước tủ đề nghị: 900 mm
• Phương thức lắp đặt: lắp nổi/ lắp âm
• Phụ kiện đặt thêm:
+ Lưới để đồ Rollmat: 567.25.938
+ Thớt gỗ: 567.25.929
+ Rây kim loại: 567.25.913

Thùng gạo HAFELE 549.32.753 lắp âm
Giá treo giấy vệ sinh có kệ HAFELE 983.56.001
RON CỬA KÍNH 8-10/2500MM,G-G,180 ĐỘ 950.50.000
TAY NẮM GẠT CHO CỬA THOÁT HIỂM,FR 911.56.038
Thân khóa lưỡi gà 55/24MM=KL/911.23.370
NẮP CHE BẢN LỀ SÀN TS 500N/500NV,SSS 932.10.130
RON CỬA KÍNH 8-10/2500MM,G-F,135 độ 950.50.006
Vòi trộn Roots 70 HAFELE 495.61.143
CHẬU ĐÁ HAFELE HS19-GEN2R90 MÀU ĐEN 570.35.380
Vòi bếp HT21-CH1F220U Hafele 577.55.250
Thân khóa lưỡi gà HAFELE 911.25.101
Móc treo khăn HAFELE 580.41.500
THANH CHẮN BỤI TỰ ĐỘNG DDS20 930MM 950.05.913
Thanh treo khăn đôi Mysterious, 750mm, đen mờ – HAFELE 580.41.512
Vòng treo khăn HAFELE 580.41.510
RON CỬA KÍNH 10-12MM/2500MM,G-F,90 ĐỘ 950.50.013
CHẬU ĐÁ HAFELE HS19-GEN2R90 MÀU XÁM 570.35.580
BẢN LỀ SÀN TS500NV HO85D 932.10.051
Bản lề inox SS304, 4BB, 5"X3.5"X3mm, đen 926.20.053
KỆ GÓC CHO PHÒNG TẮM HAFELE 495.34.112
ĐỆM KHÍ CHO CỬA-10MM TPE 950.51.200 






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.