Đặc tính Hafele 932.77.020
+ Chất liệu: Thân bằng gang, vỏ bằng inox
+ Màu hoàn thiện: Thân màu đen, nắp màu inox mờ
+ Dùng cho: Cửa gỗ, cửa thép, cửa kính
+ Phù hợp cho cửa mở 1 hay 2 chiều
+ Điều chỉnh tốc độ chốt
+ Điều chỉnh tốc độ đóng
+ Chức năng giữ cửa 90°
+ Phù hợp cho cửa mở trái và phải
+ Theo tiêu chuẩn EN 1154
Thông số kỹ thuật
+ Lực đẩy của bản lề sàn Hafele 932.77.020: EN4
+ Kích thước tối đa: 1100mm
+ Trọng lượng tối đa: 120 kg
+ Góc mở tối đa: xấp xỉ 130º
+ Chiều cao cửa tối đa: ≤ 2600 mm

Bản lề sàn DCL41 EN4,màu đen 932.84.046
DĨA DỰNG XÀ PHÒNG LOGIS 580.61.350
NẮP CHỤP RUỘT KHÓA T10MM,ĐEN 903.58.049
Bản lề sàn DCL41 EN4/932.84.026
CHẬU ĐÁ HAFELE HS19-GEN1S60 570.35.530
VÒI ĐÁ HAFELE HT21-CH1F220C 577.56.300
Bản lề sàn DCL41 EN3/ 932.84.020
Vòi bếp HT21-CH1F220U Hafele 577.55.250
Vòi bếp HAFELE HT21-CH2F271 577.55.210
BỘ NỒI BẾP TỪ MÀU ĐEN/531.08.043
CHẬU ĐÁ HAFELE HS19-GEN2R90 MÀU KEM 570.35.480
Vòi bếp HT20-CH1P295 Hafele 570.82.200
CHẬU ĐÁ HAFELE HS18-GED2R80 570.35.360
Vòi bếp HAFELE HT21-CH1P254 577.55.200
Vòi bếp HT21-CH1F220C Hafele 577.55.240
Vòi bếp HT20-CH1P259 HAFELE 570.82.210
Vòi bếp Blancolinus-S HAFELE 565.68.250
Vòi bếp HT20-GH1P259 HAFELE màu xám 570.82.400
Kẹp kính dưới 981.50.010
Bản lề âm HAFELE 927.03.023
Máy hút mùi đảo 90cm HH-IS90A 539.81.715
Vòi lạnh gắn tường có đầu răng HAFELE 495.61.020
Khóa điện tử EL9000 - TCS (Không gồm Pin) 912.20.364-màu đen
KỆ XÀ PHÒNG HAFELE 495.80.013
Chốt bật con lăn 911.24.042
BẢN LỀ SÀN TS 550NV EN3-6 932.10.061 













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.